Lithuanian I Lyga22:00 ngày 24/05/2025

BFA Vilnius
3 - 0

BE1 NFA
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFA VilniusChỉ sốBE1 NFA
8Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
94Chỉ số 2397
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
BFA Vilnius
239891011746654876
Đội hình xuất phát
garbaliauskas#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin perveinis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ignas paulikas#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Artiom osipovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deleao#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrius kezunas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrikas pranckus#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dovydas petrauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidas sidlauskas#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ugnius semaska#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ugnius semaska#53
ugnius semaska#22
ugnius semaska#90
ugnius semaska#77
ugnius semaska#13
ugnius semaska#12
ugnius semaska#34
BE1 NFA
1517821710209236
Đội hình xuất phát
bruno mestrovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majus zizys#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jugas turcinskas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.shvedchenko#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justas rakauskas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirliauskas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gutauskas#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gudaitis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martynas dziugas#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martynas dziugas#50
Martynas dziugas#27
Martynas dziugas#54
Martynas dziugas#4
Martynas dziugas#51
Martynas dziugas#25
Martynas dziugas#19
Martynas dziugas#14
Martynas dziugas#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 2
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B4 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
FK Minija
Siauliai B0 - 4
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 2
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II1 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 0
FK Kauno Zalgiris II
Lietava Jonava0 - 1
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys0 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 2
DFK Dainava AlytusĐối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
BE1 NFA0 - 1
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai2 - 4
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 3
Nevezis Kedainiai
Kazlu Ruda Kaunas1 - 0
BE1 NFA
FK Tauras Taurage1 - 0
BE1 NFA
FK Neptunas Klaipeda3 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 2
Babrungas
BE1 NFA0 - 0
Lietava Jonava
Transinvest4 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Zalgiris Vilnius BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFA Vilnius
#13#21#30#41#56#60#70
BE1 NFA
#10#20#30#41#56#60#70