Lithuanian I Lyga23:00 ngày 18/04/2025

Ekranas Panevezys
4 - 1

Siauliai B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ekranas PanevezysChỉ sốSiauliai B
44Chỉ số 2436
1Chỉ số 33
66Chỉ số 2387
9Chỉ số 25
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 41
14Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Ekranas Panevezys
39518111621981491
Đội hình xuất phát
Adomas norgela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adams papi coulibaly#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.orujov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishitani#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnas kirejevas#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emilis grinkus#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gerasimovas·Ernestas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yusuf faisal#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

radvilas jokubonis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
martin ustinovic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kvedaras#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Kvedaras#17
G.Kvedaras#25
G.Kvedaras#20
G.Kvedaras#13

G.Kvedaras#4

G.Kvedaras#21
G.Kvedaras#10
G.Kvedaras#7
G.Kvedaras#12
Siauliai B
1645512646382225306620
Đội hình xuất phát
Orestas apockinas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
grantas dudenas#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustat gestautas#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilius jucys#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dieividas krikuzhas#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan lifentsev#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
glib pasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nojus penikas#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius vaitiekaitis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustas valuckas#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justas zukovskis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
justas zukovskis#47
justas zukovskis#49
justas zukovskis#19
justas zukovskis#34

justas zukovskis#35
justas zukovskis#40
justas zukovskis#99
justas zukovskis#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ekranas Panevezys2 - 4
Siauliai B
Siauliai B0 - 2
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys2 - 3
Siauliai B
Siauliai B3 - 5
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys1 - 3
Siauliai B
Siauliai B1 - 1
Ekranas PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekranas Panevezys
FK Panevezys B2 - 0
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys1 - 2
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 0
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys0 - 2
BFA Vilnius
FK Garliava1 - 1
Ekranas Panevezys
FK Zalgiris Vilnius6 - 0
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys0 - 4
Super Nova
Ekranas Panevezys2 - 4
Siauliai B
FK Kauno Zalgiris II2 - 2
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys4 - 0
FK Panevezys BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
Siauliai B1 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai2 - 4
Siauliai B
Siauliai B0 - 0
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda5 - 1
Siauliai B
Ekranas Panevezys2 - 4
Siauliai B
Siauliai B1 - 3
BFA Vilnius
Siauliai B3 - 1
FK Tauras Taurage
FK Kauno Zalgiris II0 - 5
Siauliai B
Siauliai B0 - 1
FK Panevezys B
Atomsfera Mazeikiai2 - 3
Siauliai BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ekranas Panevezys
#14#23#30#41#510#60#70
Siauliai B
#11#20#31#44#55#60#70
Transinvest
Babrungas
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija
Lietava Jonava
BE1 NFA