J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 02/05/2026

Vegalta Sendai
1 - 3

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốBlaublitz Akita
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
9Chỉ số 28
58Chỉ số 2542
49Chỉ số 2449
76Chỉ số 2375
15Chỉ số 226
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 3-1-4-2412251982414372027
Đội hình xuất phát

I.Takahashi#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takada#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Igarashi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Yutani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Sugiyama#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Nakada#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Iwabuchi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Iwabuchi#26

H.Iwabuchi#40

H.Iwabuchi#18

H.Iwabuchi#7

H.Iwabuchi#1

H.Iwabuchi#44

H.Iwabuchi#42

H.Iwabuchi#10

H.Iwabuchi#15
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21223251066614818
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Okazaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Oishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Umeda#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Handa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Handa#23

K.Handa#11

K.Handa#17

K.Handa#52

K.Handa#77

K.Handa#7

K.Handa#32

K.Handa#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
Blaublitz Akita
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
Blaublitz Akita
Vegalta Sendai3 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai5 - 0
Tochigi City
SC Sagamihara0 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
SC Sagamihara
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai0 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 0
Montedio Yamagata
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Yokohama FC
Blaublitz Akita0 - 1
Shonan Bellmare
Yokohama FC1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Blaublitz Akita2 - 0
Tochigi SC
Montedio Yamagata0 - 1
Blaublitz Akita
Thespa Kusatsu Gunma3 - 2
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#11#20#30#43#59#60#70
Blaublitz Akita
#13#22#30#43#58#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu