Ireland Premier Division23:00 ngày 07/09/2025

Shelbourne
1 - 0

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShelbourneChỉ sốGalway United FC
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
70Chỉ số 2530
127Chỉ số 2383
9Chỉ số 21
58Chỉ số 2447
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Shelbourne
Sơ đồ 4-3-313152925182723671110
Đội hình xuất phát

W.Speel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bone#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Mbeng#25 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Caffrey#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Lunney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Martin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martin#9

J.Martin#17

J.Martin#4

J.Martin#21

J.Martin#19

J.Martin#2

J.Martin#8

J.Martin#14

J.Martin#5
Galway United FC
Sơ đồ 5-3-21515332641824201027
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.McCarthy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.McGuinness#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.McGuinness#40

D.McGuinness#34

D.McGuinness#17

D.McGuinness#21

D.McGuinness#22

D.McGuinness#6

D.McGuinness#11

D.McGuinness#14

D.McGuinness#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Galway United FC1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Galway United FC
Shelbourne2 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Galway United FC3 - 1
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Linfield FC0 - 2
Shelbourne
Shelbourne3 - 1
Linfield FC
St. Patrick's Athletic2 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 3
Rijeka
Shelbourne2 - 2
Bohemians
Rijeka1 - 2
Shelbourne
Sligo Rovers0 - 2
Shelbourne
Qarabag1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 3
Qarabag
Fairview Rangers0 - 4
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Derry City
Salthill Devon FC0 - 4
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Shamrock Rovers
Cork City1 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 4
Waterford United
Galway United FC2 - 0
Tolka Rovers
Bohemians3 - 0
Galway United FC
Drogheda United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Sligo Rovers2 - 1
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shelbourne
#11#20#30#43#59#60#70
Galway United FC
#10#20#30#41#51#60#70