UEFA Champions League01:45 ngày 24/07/2025

Shelbourne
0 - 3

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShelbourneChỉ sốQarabag
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2391
70Chỉ số 2461
3Chỉ số 32
7Chỉ số 229
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Shelbourne
Sơ đồ 5-3-219272429376231411
Đội hình xuất phát

L.Healy#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Caffrey#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gannon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

T.Wilson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Lunney#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Coote#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Odubeko#5

A.Odubeko#50

A.Odubeko#24

A.Odubeko#13

A.Odubeko#49

A.Odubeko#16

A.Odubeko#18

A.Odubeko#10

A.Odubeko#17

A.Odubeko#8

A.Odubeko#15

A.Odubeko#9
Qarabag
Sơ đồ 4-3-3971813227351120159010
Đội hình xuất phát

F.Buntić#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bolt#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bayramov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Addai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Andrade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N. Axundzadə#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Zoubir#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Zoubir#44

A.Zoubir#55

A.Zoubir#30

A.Zoubir#21

A.Zoubir#99

A.Zoubir#81

A.Zoubir#1

A.Zoubir#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Fairview Rangers0 - 4
Shelbourne
Linfield FC1 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Linfield FC
Shelbourne3 - 1
Cork City
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Waterford United2 - 2
Shelbourne
Shelbourne0 - 1
Derry City
St. Patrick's Athletic0 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 2
Shamrock Rovers
Cork City1 - 1
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Red Bull Salzburg2 - 1
Qarabag
FC Twente Enschede2 - 3
Qarabag
Metalist 1925 Kharkiv5 - 4
Qarabag
Qarabag4 - 0
Zira FK
Qarabag2 - 2
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Qarabag3 - 0
FK Kapaz Ganca
Qarabag2 - 0
Araz Nakhchivan
Qarabag2 - 0
Sumgayit FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shelbourne
#10#20#30#43#52#60#70
Qarabag
#13#21#30#42#55#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax