Iran Pro League19:00 ngày 26/12/2025

Shams Azar Qazvin
0 - 0

Tractor S.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shams Azar QazvinChỉ sốTractor S.C.
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
59Chỉ số 2361
43Chỉ số 2456
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
3Chỉ số 31
3Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-2177336280668114817
Đội hình xuất phát
A.Jafarpour#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Moamelegari#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rabizadeh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mohebi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.NejadMehdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Aghamohammadi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Azadeh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Bahiraei#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Shojaeian#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.M.Sourgi#48 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mamizadeh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-2-3-111143222172099919
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Xamrobekov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Halilović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mehdi Hashemnejad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hosseinzadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Torabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Štrkalj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 3
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Gol Gohar FC
Kheybar Khorramabad0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 2
Persepolis
Shams Azar Qazvin3 - 2
Niroye Zamini
Malavan0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Sepahan
Foolad Khozestan0 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Al Duhail Sports Club
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Tractor S.C.2 - 1
Paykan
Zob Ahan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.3 - 1
Chadormalu SC
Nasaf Qarshi0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 2
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.1 - 0
Al Shorta
Tractor S.C.1 - 1
PersepolisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shams Azar Qazvin
#10#20#30#43#53#60#70
Tractor S.C.
#10#20#30#41#54#60#70
Esteghlal Tehran
Mes Rafsanjan