Iran Pro League19:00 ngày 17/12/2025

Zob Ahan
0 - 0

Shams Azar Qazvin
Lineup
Đội hình trận đấu
Zob Ahan
Sơ đồ 4-4-215764323101771707
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Taherkhani#57 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Mohammadi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ghaderi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Ghahremani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jeddi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Pahlevan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jalaledin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Mortazavi#71 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.J.Mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.J.Mohammadi#24
M.J.Mohammadi#0
M.J.Mohammadi#49

M.J.Mohammadi#18

M.J.Mohammadi#99
M.J.Mohammadi#43
M.J.Mohammadi#2
M.J.Mohammadi#30
M.J.Mohammadi#14

M.J.Mohammadi#69

M.J.Mohammadi#20
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-217733628066894817
Đội hình xuất phát
A.Jafarpour#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Moamelegari#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rabizadeh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mohebi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.NejadMehdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Aghamohammadi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Azadeh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Bahiraei#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Fadakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.M.Sourgi#48 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mamizadeh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mamizadeh#3
Mamizadeh#27
Mamizadeh#88

Mamizadeh#71
Mamizadeh#10
Mamizadeh#7
Mamizadeh#60
Mamizadeh#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shams Azar Qazvin1 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan3 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 2
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan2 - 1
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Tractor S.C.
Chadormalu SC0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Kheybar Khorramabad
Chadormalu SC1 - 0
Zob Ahan
Gol Gohar FC1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Malavan
Persepolis2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Foolad Khozestan
Sepahan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Gol Gohar FC
Kheybar Khorramabad0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 2
Persepolis
Shams Azar Qazvin3 - 2
Niroye Zamini
Malavan0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Sepahan
Foolad Khozestan0 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Esteghlal TehranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zob Ahan
#10#20#30#43#50#60#70
Shams Azar Qazvin
#10#20#30#42#50#60#70
Paykan
Esteghlal Khozestan
Mes Rafsanjan