Iran Pro League19:45 ngày 09/12/2025

Zob Ahan
0 - 0

Tractor S.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zob AhanChỉ sốTractor S.C.
4Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
66Chỉ số 2482
6Chỉ số 24
66Chỉ số 2365
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zob Ahan0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Zob Ahan
Tractor S.C.1 - 1
Zob Ahan
Tractor S.C.1 - 4
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Tractor S.C.
Zob Ahan1 - 3
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Zob Ahan
Tractor S.C.1 - 0
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Chadormalu SC0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Kheybar Khorramabad
Chadormalu SC1 - 0
Zob Ahan
Gol Gohar FC1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Malavan
Persepolis2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Foolad Khozestan
Sepahan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Fajr Sepasi1 - 0
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.3 - 1
Chadormalu SC
Nasaf Qarshi0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 2
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.1 - 0
Al Shorta
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Gol Gohar FC0 - 5
Tractor S.C.
Al-Sharjah0 - 5
Tractor S.C.
Foolad Khozestan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Al Wahda(UAE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zob Ahan
#10#20#30#41#56#60#70
Tractor S.C.
#10#20#30#43#54#60#70
Esteghlal Tehran
Paykan
Shams Azar Qazvin
Mes Rafsanjan