Iran Pro League19:00 ngày 14/12/2025

Tractor S.C.
2 - 1

Paykan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tractor S.C.Chỉ sốPaykan
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 20
0Chỉ số 230
0Chỉ số 250
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-211143222021799925
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Xamrobekov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Halilović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hosseinzadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Drožđek#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Drožđek#19

D.Drožđek#33
D.Drožđek#98

D.Drožđek#30

D.Drožđek#17

D.Drožđek#88

D.Drožđek#27

D.Drožđek#5

D.Drožđek#31

D.Drožđek#77

D.Drožđek#2
Paykan
Sơ đồ 4-3-3226108141281511669
Đội hình xuất phát
Erfan·Esfandiari#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Bagheri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Jafari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Najafi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tavakoli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Teymouri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.Fahmi#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Bagheri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.Amiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
sadeghi dehnavi asghar ali nasab#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Emamali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Emamali#27

F.Emamali#16

F.Emamali#4
F.Emamali#79
F.Emamali#18
F.Emamali#99
F.Emamali#70
F.Emamali#77
F.Emamali#23
F.Emamali#44

F.Emamali#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paykan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 0
Paykan
Tractor S.C.1 - 0
Paykan
Paykan0 - 1
Tractor S.C.
Paykan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 2
Paykan
Paykan1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 1
Paykan
Tractor S.C.0 - 0
Paykan
Paykan2 - 3
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Zob Ahan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.3 - 1
Chadormalu SC
Nasaf Qarshi0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 2
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.1 - 0
Al Shorta
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Gol Gohar FC0 - 5
Tractor S.C.
Al-Sharjah0 - 5
Tractor S.C.
Foolad Khozestan0 - 0
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Paykan0 - 1
Persepolis
Gol Gohar FC0 - 1
Paykan
Paykan1 - 0
Malavan
Paykan2 - 0
Shahrdari Noshahr
Foolad Khozestan1 - 0
Paykan
Paykan2 - 2
Fajr Sepasi
Sepahan2 - 1
Paykan
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan2 - 0
Paykan
Paykan0 - 0
Chadormalu SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#12#21#30#42#50#60#70
Paykan
#11#21#30#43#50#60#70
Esteghlal Tehran
Shams Azar Qazvin