Kenyan Premier League18:00 ngày 14/05/2025

Shabana FC
2 - 1

Bidco United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốBidco United
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bidco United1 - 1
Shabana FC
Shabana FC3 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 0
Shabana FC
Bidco United2 - 1
Shabana FC
Bidco United2 - 0
Shabana FC
Shabana FC2 - 0
Bidco UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
KCB SC0 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Gor Mahia
Nairobi Star City0 - 2
Shabana FC
FC Talanta2 - 4
Shabana FC
Kakamega Homeboyz1 - 0
Shabana FC
Shabana FC3 - 1
Bandari
Shabana FC3 - 0
Muranga
AFC Leopards1 - 1
Shabana FC
Shabana FC4 - 1
Kakamega Homeboyz
Tusker1 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Posta Rangers0 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
Bandari
AFC Leopards3 - 1
Bidco United
Bidco United2 - 0
Mathare United
Bidco United0 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
Muranga1 - 1
Bidco United
Bidco United0 - 1
Tusker
Mara Sugar FC0 - 0
Bidco United
FC Talanta0 - 1
Bidco United
Bidco United0 - 0
Gor MahiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#12#21#30#40#50#60#70
Bidco United
#11#21#30#40#50#60#70
Kenya Police FC
Sofapaka FC
Kariobangi Sharks