Kenyan Premier League20:00 ngày 14/11/2025

KCB SC
0 - 0

Bidco United
Thống kê
Thống kê trận đấu
KCB SCChỉ sốBidco United
93Chỉ số 2468
7Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
141Chỉ số 23133
1Chỉ số 32
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bidco United1 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
KCB SC
Bidco United1 - 3
KCB SC
KCB SC3 - 0
Bidco United
KCB SC1 - 0
Bidco United
KCB SC1 - 1
Bidco United
Bidco United1 - 2
KCB SC
Bidco United2 - 3
KCB SC
KCB SC0 - 1
Bidco UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của KCB SC
Bandari1 - 1
KCB SC
Muranga2 - 1
KCB SC
AFC Leopards2 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Kariobangi Sharks0 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 1
Mathare United
Tusker0 - 2
KCB SC
AFC Leopards0 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 0
Nairobi Star City
Bidco United1 - 0
KCB SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Bidco United0 - 1
Tusker
Bidco United0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Bidco United
Mara Sugar FC0 - 0
Bidco United
Kakamega Homeboyz3 - 1
Bidco United
Bidco United1 - 0
Nairobi United
Gor Mahia0 - 1
Bidco United
Sofapaka FC1 - 2
Bidco United
Bidco United0 - 1
Kakamega Homeboyz
Bidco United1 - 0
KCB SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KCB SC
#10#20#30#41#54#60#70
Bidco United
#10#20#30#42#52#60#70
Shabana FC
Kenya Police FC
Posta Rangers