Spanish La Liga19:00 ngày 26/04/2026

Rayo Vallecano
3 - 3

Real Sociedad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayo VallecanoChỉ sốReal Sociedad
9Chỉ số 218
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 40
72Chỉ số 2361
6Chỉ số 34
56Chỉ số 2445
8Chỉ số 223
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-2-3-112243231761271410
Đội hình xuất phát

D.Cárdenas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mendy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Chavarría#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.López#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Akhomach#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Palazón#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Martín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Camello#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Camello#22

S.Camello#19

S.Camello#9

S.Camello#33

S.Camello#23

S.Camello#8

S.Camello#21

S.Camello#16

S.Camello#15

S.Camello#30

S.Camello#4

S.Camello#20
Real Sociedad
Sơ đồ 4-4-212311617141887910
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Gómez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Soler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Turrientes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Barrenetxea#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

OrriÓskarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal#21

M.Oyarzabal#38

M.Oyarzabal#6

M.Oyarzabal#32

M.Oyarzabal#22

M.Oyarzabal#4

M.Oyarzabal#12

M.Oyarzabal#13

M.Oyarzabal#15

M.Oyarzabal#3

M.Oyarzabal#23

M.Oyarzabal#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad0 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
Rayo Vallecano
Real Sociedad1 - 2
Rayo Vallecano
Real Sociedad0 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
AEK Athens3 - 1
Rayo Vallecano
RCD Mallorca3 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 0
AEK Athens
Rayo Vallecano1 - 0
Elche CF
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 1
Samsunspor
Rayo Vallecano1 - 1
Levante
Samsunspor1 - 3
Rayo Vallecano
Sevilla FC1 - 1
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Getafe
Atletico Madrid2 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 3
Deportivo Alavés
Real Sociedad2 - 0
Levante
Villarreal CF3 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
CA Osasuna
Atletico Madrid3 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 0
Athletic Club
RCD Mallorca0 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 3
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayo Vallecano
#13#21#31#46#56#60#70
Real Sociedad
#13#21#30#44#54#60#70
Real Madrid
Real Betis
RC Celta
Valencia CF
Girona FC