Iran Pro League23:30 ngày 21/09/2025

Sepahan
1 - 2

Tractor S.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
SepahanChỉ sốTractor S.C.
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 21
0Chỉ số 81
5Chỉ số 214
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
80Chỉ số 2378
82Chỉ số 2452
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tractor S.C.0 - 0
Sepahan
Sepahan0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Sepahan
Sepahan3 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Sepahan
Sepahan4 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 2
Sepahan
Sepahan0 - 0
Tractor S.C.
Sepahan2 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
SepahanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 0
Sepahan
Gol Gohar FC1 - 1
Sepahan
Sepahan0 - 1
Persepolis
Malavan1 - 1
Sepahan
Al Duhail Sports Club3 - 2
Sepahan
Sepahan3 - 1
Esteghlal Tehran
Persepolis Pakdasht1 - 1
Sepahan
Sepahan1 - 2
Gol Gohar FC
Malavan0 - 0
Sepahan
Persepolis0 - 2
SepahanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Shabab Al Ahli1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.4 - 1
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Esteghlal Tehran
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Genclerbirligi0 - 2
Tractor S.C.
Esteghlal Khozestan1 - 3
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 3
Nassaji Mazandaran
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.
Foolad Khozestan1 - 2
Tractor S.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sepahan
#11#20#30#40#51#60#70
Tractor S.C.
#12#21#30#41#51#60#70
Chadormalu SC
Fajr Sepasi
Kheybar Khorramabad
Paykan
Zob Ahan