Iran Pro League23:00 ngày 25/08/2025

Sepahan
0 - 1

Persepolis
Thống kê
Thống kê trận đấu
SepahanChỉ sốPersepolis
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 40
78Chỉ số 2442
0Chỉ số 212
3Chỉ số 34
65Chỉ số 2378
9Chỉ số 21
6Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Sepahan
Sơ đồ 4-2-3-121142581819281180179
Đội hình xuất phát

H.Hosseini#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Yousefi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Mohammadi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Zakipour#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Norafkan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Hajisafi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Aghaeipour#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rezavand#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Askari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Rezaei#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Rezaei#86

K.Rezaei#10

K.Rezaei#1
K.Rezaei#27

K.Rezaei#16

K.Rezaei#0
K.Rezaei#6

K.Rezaei#55

K.Rezaei#66
K.Rezaei#79
Persepolis
Sơ đồ 4-2-3-1176655118823697729
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Sahraei#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kanani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H. Abarghouei#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ahmadzadeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sarlak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
amin kazemian#69 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Khodabandehlo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Alishah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Alipour#81

A.Alipour#80

A.Alipour#7
A.Alipour#22

A.Alipour#8

A.Alipour#4
A.Alipour#14

A.Alipour#0

A.Alipour#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persepolis0 - 2
Sepahan
Sepahan2 - 2
Persepolis
Persepolis0 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 1
Persepolis
Persepolis0 - 0
Sepahan
Sepahan1 - 0
Persepolis
Persepolis0 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 2
Persepolis
Sepahan0 - 0
Persepolis
Persepolis1 - 2
SepahanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Malavan1 - 1
Sepahan
Al Duhail Sports Club3 - 2
Sepahan
Sepahan3 - 1
Esteghlal Tehran
Persepolis Pakdasht1 - 1
Sepahan
Sepahan1 - 2
Gol Gohar FC
Malavan0 - 0
Sepahan
Persepolis0 - 2
Sepahan
Sepahan1 - 0
Mes Rafsanjan
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 0
Foolad KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Persepolis1 - 1
Fajr Sepasi
Trabzonspor0 - 0
Persepolis
Persepolis2 - 0
Persepolis Pakdasht
Kheybar Khorramabad1 - 2
Persepolis
Mes Rafsanjan0 - 3
Persepolis
Persepolis0 - 2
Sepahan
Nassaji Mazandaran0 - 1
Persepolis
Persepolis0 - 0
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin3 - 2
Persepolis
Persepolis2 - 0
MalavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sepahan
#10#20#31#43#59#60#70
Persepolis
#11#21#30#44#51#60#70
Tractor S.C.
Chadormalu SC
Paykan
Zob Ahan