AFC Champions League Two01:15 ngày 17/09/2025

Al-Hussein SC (Irbid)
1 - 0

Sepahan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Hussein SC (Irbid)Chỉ sốSepahan
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2220
63Chỉ số 2384
60Chỉ số 2477
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Hussein SC (Irbid)
Sơ đồ 4-2-3-1117154218139877774
Đội hình xuất phát

Y.Abulaila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlQuraishi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rosan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Henrique#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Obaid#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ayed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Deeb#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Jalboush#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Haj#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Fakhoury#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kaçorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kaçorri#16
L.Kaçorri#55
L.Kaçorri#90
L.Kaçorri#88
L.Kaçorri#6
L.Kaçorri#22
L.Kaçorri#30
L.Kaçorri#9

L.Kaçorri#5

L.Kaçorri#14

L.Kaçorri#19

L.Kaçorri#66
Sepahan
Sơ đồ 4-1-4-111430582861788198620
Đội hình xuất phát

M.Akhbari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Yousefi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gvelesiani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.H.Eydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Askari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rezavand#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Norafkan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Shafiedoost#86 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Aliyari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Aliyari#99

M.Aliyari#27
M.Aliyari#97
M.Aliyari#79

M.Aliyari#11

M.Aliyari#9

M.Aliyari#16

M.Aliyari#22

M.Aliyari#55

M.Aliyari#21

M.Aliyari#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 1
Al Faisaly
Sama Al Sarhan0 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 0
Al Wehdat
Shabab Al Ordon1 - 4
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 0
Al-Ramtha SC
AL Salt1 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Jazeera1 - 2
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)5 - 2
Al-Ahly
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 0
Al Wehdat
Al Wehdat1 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Gol Gohar FC1 - 1
Sepahan
Sepahan0 - 1
Persepolis
Malavan1 - 1
Sepahan
Al Duhail Sports Club3 - 2
Sepahan
Sepahan3 - 1
Esteghlal Tehran
Persepolis Pakdasht1 - 1
Sepahan
Sepahan1 - 2
Gol Gohar FC
Malavan0 - 0
Sepahan
Persepolis0 - 2
Sepahan
Sepahan1 - 0
Mes RafsanjanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hussein SC (Irbid)
#11#21#30#41#53#60#70
Sepahan
#10#20#30#41#54#60#70
Al-Wasl SC
Al-Muharraq
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon
Arkadag FK
Mohun Bagan Super Giant
Ahal FK
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Tai Po
Macarthur FC
Cong An Ha Noi FC
Beijing Guoan
Gamba Osaka
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo