Malaysian Super League19:15 ngày 19/04/2025

Selangor FC
2 - 0

PDRM FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Selangor FCChỉ sốPDRM FC
7Chỉ số 226
79Chỉ số 2443
121Chỉ số 2369
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
4Chỉ số 31
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Selangor FC
163212972514441123
Đội hình xuất phát

Y.Orozco#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abualnadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Baharudin#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Q.Cheng#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Halim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jambor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Khalili#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zulpakar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fortes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Somerville#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Somerville#76

S.Somerville#18

S.Somerville#22

S.Somerville#1

S.Somerville#55

S.Somerville#43

S.Somerville#17

S.Somerville#10

S.Somerville#24
PDRM FC
9463477892651261927
Đội hình xuất phát

S.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hakeem nor hamidun#46 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ashraf#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Awad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Azmin#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.A.S.Mohd#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Obilor#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Olusegun#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.M.Oo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Amir#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
imran samso#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

imran samso#29
imran samso#17

imran samso#30
imran samso#1
imran samso#21

imran samso#10

imran samso#11
imran samso#8
imran samso#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PDRM FC0 - 4
Selangor FC
Selangor FC3 - 2
PDRM FC
PDRM FC1 - 1
Selangor FC
Selangor FC3 - 1
PDRM FC
Selangor FC1 - 2
PDRM FC
PDRM FC1 - 4
Selangor FC
PDRM FC1 - 0
Selangor FC
PDRM FC0 - 7
Selangor FC
PDRM FC2 - 2
Selangor FC
Selangor FC1 - 1
PDRM FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selangor FC
Selangor FC1 - 0
Terengganu FC
Kuching City FC2 - 1
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors0 - 7
Selangor FC
Selangor FC0 - 0
Sabah FC
PDRM FC0 - 4
Selangor FC
Selangor FC3 - 2
PDRM FC
Selangor FC2 - 0
Sri Pahang FC
Selangor FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PDRM FC
PDRM FC1 - 0
Terengganu FC
Sabah FC1 - 0
PDRM FC
PDRM FC2 - 1
Negeri Sembilan
PDRM FC1 - 3
Sri Pahang FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
PDRM FC
PDRM FC0 - 4
Selangor FC
Selangor FC3 - 2
PDRM FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
PDRM FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Selangor FC
#12#20#30#45#54#60#70
PDRM FC
#10#20#30#41#53#60#70
Perak FC