Portuguese Primera Liga00:00 ngày 21/05/2026

SCU Torreense
0 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốCasa Pia AC
90Chỉ số 2387
1Chỉ số 35
47Chỉ số 2421
2Chỉ số 212
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
5Chỉ số 23
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 4-2-3-112293223665298717
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diadie#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

GuilhermeLiberato#65 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

LuisQuintero#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

m.drammeh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

m.drammeh#31

m.drammeh#13

m.drammeh#10
m.drammeh#70

m.drammeh#57

m.drammeh#26

m.drammeh#4

m.drammeh#46

m.drammeh#9
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31434372248075299011
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Rosas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Marques#21

J.Marques#8

J.Marques#6

J.Marques#10

J.Marques#42

J.Marques#19

J.Marques#7

J.Marques#95

J.Marques#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
Casa Pia AC4 - 4
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense4 - 0
Vizela
Lusitania FC1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 2
Penafiel
Feirense0 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 0
AD Fafe
SCU Torreense1 - 0
Maritimo
GD Chaves2 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 1
Leixoes
FC Felgueiras0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Rio Ave
Vitoria Guimaraes0 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
CD Tondela
Gil Vicente2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Casa Pia AC0 - 0
Santa Clara
Alverca3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Benfica
CF Estrela Amadora SAD4 - 0
Casa Pia AC
Estoril0 - 0
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#10#20#30#41#55#60#70
Casa Pia AC
#10#20#31#45#53#60#70
FC Porto
Sporting CP
FC Famalicao
Moreirense
Nacional da Madeira
FC Arouca
AVS Futebol SAD