German Bundesliga 219:00 ngày 07/02/2026

Schalke 04
2 - 2

Dynamo Dresden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ sốDynamo Dresden
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
109Chỉ số 23100
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 223
47Chỉ số 2447
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 4-3-3152543162362171019
Đội hình xuất phát

L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ayhan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ndiaye#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ljubičić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Gomis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Džeko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Karaman#19 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Karaman#8

K.Karaman#24

K.Karaman#4

K.Karaman#22

K.Karaman#46

K.Karaman#27

K.Karaman#2

K.Karaman#9

K.Karaman#35
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-3-3132133919276873310
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pauli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Keller#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rossipal#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Herrmann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ceka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lemmer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lemmer#40

J.Lemmer#9

J.Lemmer#28

J.Lemmer#24

J.Lemmer#30

J.Lemmer#16

J.Lemmer#2

J.Lemmer#29

J.Lemmer#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Dresden0 - 1
Schalke 04
Dynamo Dresden1 - 2
Schalke 04
Schalke 043 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Schalke 04
Dynamo Dresden1 - 2
Schalke 04
Dynamo Dresden1 - 1
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
VfL Bochum 18482 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 2
1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin0 - 0
Schalke 04
VfL Osnabrück0 - 2
Schalke 04
Eintracht Braunschweig2 - 1
Schalke 04
Schalke 041 - 0
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf0 - 2
Schalke 04
Schalke 042 - 1
SC Paderborn 07
Preußen Münster0 - 0
Schalke 04
FC Twente Enschede1 - 0
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden0 - 3
Zwickau FC
1. FC Magdeburg1 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden3 - 2
Aarau
Holstein Kiel2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 3
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum 18481 - 2
Dynamo DresdenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#12#20#30#42#57#60#70
Dynamo Dresden
#12#20#30#42#51#60#70
SV Elversberg
Hannover 96
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98