German Bundesliga 219:30 ngày 18/01/2026

1. FC Kaiserslautern
3 - 1

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC KaiserslauternChỉ sốHannover 96
0Chỉ số 41
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
48Chỉ số 2552
103Chỉ số 2389
5Chỉ số 26
50Chỉ số 2436
3Chỉ số 227
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-4-1-2131437266722151719
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Robinson#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Joly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Haas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Skyttä#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Bassette#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Hanslik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanslik#43

D.Hanslik#27

D.Hanslik#33

D.Hanslik#44

D.Hanslik#3

D.Hanslik#9

D.Hanslik#11

D.Hanslik#8

D.Hanslik#25
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-3117353315829181110
Đội hình xuất phát

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Allgeier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Neubauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Aseko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Oudenne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Daisuke·Yokota#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Pichler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Weisshaupt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Weisshaupt#4

N.Weisshaupt#16

N.Weisshaupt#19

N.Weisshaupt#9

N.Weisshaupt#13

N.Weisshaupt#24

N.Weisshaupt#26

N.Weisshaupt#30

N.Weisshaupt#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 961 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96
Hannover 963 - 1
1. FC Kaiserslautern
Hannover 961 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 4
Hannover 96
Hannover 962 - 1
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
FC Zurich
1. FC Kaiserslautern2 - 3
1. FC Magdeburg
Arminia Bielefeld0 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Dynamo Dresden
Hertha Berlin6 - 1
1. FC Kaiserslautern
Eintracht Braunschweig2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern4 - 1
Holstein Kiel
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Hertha Berlin
Fortuna Dusseldorf1 - 1
1. FC Kaiserslautern
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 961 - 0
Waldhof Mannheim
Hannover 962 - 0
MSV Duisburg
Hannover 963 - 0
Borussia Monchengladbach
1. FC Nürnberg2 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 0
VfL Bochum 1848
Preußen Münster2 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 0
Karlsruher SC
SC Paderborn 070 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 3
SV Darmstadt 98
SV Elversberg2 - 2
Hannover 96Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Kaiserslautern
#13#20#30#41#55#60#70
Hannover 96
#11#20#31#40#56#60#70
Schalke 04