Netherlands Eredivisie20:30 ngày 14/12/2025

AFC Ajax
2 - 0

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốFeyenoord
0Chỉ số 40
19Chỉ số 2478
43Chỉ số 2557
7Chỉ số 211
3Chỉ số 212
5Chỉ số 2210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
66Chỉ số 23127
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-31230451864810911
Đội hình xuất phát

V.Jaros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bouwman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Itakura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Wijndal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#48 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Gloukh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#21

M.Godts#22

M.Godts#7

M.Godts#24

M.Godts#19

M.Godts#57

M.Godts#17

M.Godts#12

M.Godts#3

M.Godts#28

M.Godts#41

M.Godts#43
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-322221458284023916
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nieuwkoop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahmedhodžić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Smal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Timber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Valente#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#30

L.Sauer#1

L.Sauer#17

L.Sauer#36

L.Sauer#32

L.Sauer#43

L.Sauer#10

L.Sauer#47

L.Sauer#6

L.Sauer#39

L.Sauer#15

L.Sauer#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
Feyenoord0 - 2
AFC Ajax
Feyenoord6 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 4
Feyenoord
Feyenoord1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 3
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 2
Feyenoord
Feyenoord0 - 2
AFC Ajax
Feyenoord0 - 3
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
Qarabag2 - 4
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Groningen
AFC Ajax0 - 2
Benfica
AFC Ajax1 - 2
Excelsior SBV
FC Utrecht2 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 3
Galatasaray
AFC Ajax1 - 1
SC Heerenveen
FC Twente Enschede2 - 3
AFC Ajax
Chelsea5 - 1
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Fotbal Club FCSB4 - 3
Feyenoord
Feyenoord6 - 1
PEC Zwolle
SC Telstar1 - 2
Feyenoord
Feyenoord1 - 3
Celtic F.C.
Feyenoord2 - 4
NEC Nijmegen
Go Ahead Eagles2 - 1
Feyenoord
VfB Stuttgart2 - 0
Feyenoord
Feyenoord3 - 1
Volendam
Feyenoord2 - 3
PSV Eindhoven
Feyenoord3 - 1
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#12#21#30#42#53#60#70
Feyenoord
#10#20#30#41#512#60#70
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam
NAC Breda
Heracles Almelo