Netherlands Eredivisie20:30 ngày 30/11/2025

SC Telstar
1 - 2

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốFeyenoord
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
8Chỉ số 221
3Chỉ số 26
2Chỉ số 217
49Chỉ số 2551
53Chỉ số 2460
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-11144611178239277
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Owusu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.R.VanDeKamp#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Hetli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hetli#9

S.Hetli#21

S.Hetli#13

S.Hetli#15

S.Hetli#29

S.Hetli#16

S.Hetli#5

S.Hetli#20

S.Hetli#30
Feyenoord
Sơ đồ 4-1-4-122221452823840279
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nieuwkoop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahmedhodžić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Smal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.HadjMoussa#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Q.Timber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Valente#40 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Diarra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ueda#1
A.Ueda#49

A.Ueda#17

A.Ueda#14

A.Ueda#32

A.Ueda#43
A.Ueda#46

A.Ueda#30

A.Ueda#47

A.Ueda#39

A.Ueda#15

A.Ueda#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
SC Telstar1 - 1
FC Utrecht
FC Twente Enschede0 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Excelsior SBV
FC Lisse0 - 5
SC Telstar
Sparta Rotterdam1 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 3
SC Heerenveen
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
SC Telstar4 - 2
Go Ahead Eagles
Groningen2 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Feyenoord1 - 3
Celtic F.C.
Feyenoord2 - 4
NEC Nijmegen
Go Ahead Eagles2 - 1
Feyenoord
VfB Stuttgart2 - 0
Feyenoord
Feyenoord3 - 1
Volendam
Feyenoord2 - 3
PSV Eindhoven
Feyenoord3 - 1
Panathinaikos
Heracles Almelo0 - 7
Feyenoord
Feyenoord3 - 2
FC Utrecht
Feyenoord0 - 2
Aston VillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#11#20#30#40#53#60#70
Feyenoord
#12#21#30#43#55#60#70
AFC Ajax
PEC Zwolle
NAC Breda