Netherlands Eredivisie02:00 ngày 19/10/2025

AFC Ajax
0 - 2

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốAZ Alkmaar
15Chỉ số 228
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
116Chỉ số 2386
4Chỉ số 32
56Chỉ số 2438
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
AZ Alkmaar
AFC Ajax0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 2
AFC Ajax
AZ Alkmaar0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
Sparta Rotterdam3 - 3
AFC Ajax
Marseille4 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 2
Inter Milan
AFC Ajax3 - 1
PEC Zwolle
Volendam1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Heracles Almelo
Go Ahead Eagles2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
AEK Larnaca4 - 0
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen2 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 2
PEC Zwolle
AZ Alkmaar3 - 3
Feyenoord
Heracles Almelo1 - 2
AZ Alkmaar
NAC Breda0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 2
AZ Alkmaar
Volendam2 - 2
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#10#20#30#44#55#60#70
AZ Alkmaar
#12#22#30#42#54#60#70
FC Twente Enschede
SC Heerenveen
FC Utrecht
Groningen
Fortuna Sittard
Excelsior SBV