Netherlands Eredivisie01:00 ngày 25/09/2025

AZ Alkmaar
2 - 2

PEC Zwolle
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốPEC Zwolle
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
65Chỉ số 2535
150Chỉ số 2361
9Chỉ số 21
79Chỉ số 2419
19Chỉ số 224
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-3-313035342661073527
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kasius#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

DeWit#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

WeslleyPatati#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Daal#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Daal#15

R.Daal#8

R.Daal#33

R.Daal#41

R.Daal#25

R.Daal#12

R.Daal#17

R.Daal#11

R.Daal#21

R.Daal#22

R.Daal#4
PEC Zwolle
163284225308191022
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Z.Buurmeester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Faberski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kostons#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.d.Rooij#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.d.Rooij#6

K.d.Rooij#29

K.d.Rooij#39

K.d.Rooij#41

K.d.Rooij#7

K.d.Rooij#20

K.d.Rooij#38

K.d.Rooij#26

K.d.Rooij#11

K.d.Rooij#21

K.d.Rooij#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
PEC Zwolle
AZ Alkmaar0 - 1
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 3
Feyenoord
Heracles Almelo1 - 2
AZ Alkmaar
NAC Breda0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 2
AZ Alkmaar
Volendam2 - 2
AZ Alkmaar
Vaduz0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
Groningen
AZ Alkmaar3 - 0
Vaduz
AZ Alkmaar2 - 2
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 2
Go Ahead Eagles
AFC Ajax3 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 2
FC Utrecht
ADO Den Haag3 - 0
PEC Zwolle
SC Telstar0 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
FC Twente Enschede
Portsmouth1 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 5
Rayo Vallecano
PEC Zwolle2 - 0
FCV Dender EH
PEC Zwolle0 - 1
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#12#22#30#41#59#60#70
PEC Zwolle
#12#21#30#42#51#60#70
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen
Sparta Rotterdam
SC Heerenveen
Fortuna Sittard
Excelsior SBV