Netherlands Eredivisie17:15 ngày 19/10/2025

SC Telstar
2 - 3

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốSC Heerenveen
5Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
12Chỉ số 228
38Chỉ số 2348
20Chỉ số 2420
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-1121421116173927730
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Koswal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hardeveld#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mertens#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.R.VanDeKamp#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Hetli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tejan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tejan#19

K.Tejan#10

K.Tejan#9

K.Tejan#20

K.Tejan#8

K.Tejan#28

K.Tejan#5

K.Tejan#14

K.Tejan#29

K.Tejan#15

K.Tejan#13

K.Tejan#6
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-122456319816201079
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.vanOvereem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Meerveld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#50

D.Vente#34

D.Vente#36

D.Vente#27

D.Vente#31

D.Vente#35

D.Vente#28

D.Vente#17
D.Vente#33

D.Vente#44

D.Vente#15

D.Vente#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen1 - 1
SC Telstar
SC Telstar0 - 4
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 0
SC Telstar
SC Heerenveen5 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 2
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
SC Telstar4 - 2
Go Ahead Eagles
Groningen2 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
Fortuna Sittard
PSV Eindhoven0 - 2
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Volendam
SC Telstar0 - 2
PEC Zwolle
AFC Ajax2 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 1
Al-Shamal Sports Club
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 0
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen2 - 1
Excelsior SBV
FC Utrecht2 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 2
NEC Nijmegen
Feyenoord1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 2
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen1 - 2
FC Twente Enschede
Groningen2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
Volendam
SC Heerenveen1 - 1
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#12#21#30#41#55#60#70
SC Heerenveen
#13#22#30#42#511#60#70
Sparta Rotterdam
NAC Breda
Heracles Almelo