Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 17/05/2025

SC Cham
0 - 2

FC Rapperswil-Jona
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC ChamChỉ sốFC Rapperswil-Jona
3Chỉ số 31
4Chỉ số 223
8Chỉ số 23
3Chỉ số 213
43Chỉ số 2557
72Chỉ số 2458
1Chỉ số 40
94Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cham
Sơ đồ 4-3-3117132945162193910
Đội hình xuất phát
patrick zajac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Loosli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Simon tschopp#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Buhler#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
florian schuler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Franek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

n.fluhmann#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Lujić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Mathis giordano#9 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mark·Marleku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.pasquarelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.pasquarelli#20

m.pasquarelli#3
m.pasquarelli#11
m.pasquarelli#24
m.pasquarelli#19
m.pasquarelli#23
FC Rapperswil-Jona
Sơ đồ 4-1-2-31828135212666870927
Đội hình xuất phát

A.Omerovic#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joseph ambassa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Padula#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Iapichino#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Charveys#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Marchand#66 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Saliji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Helaku schmidt#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Kamberi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

DimitriVolkart#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

DimitriVolkart#11

DimitriVolkart#6

DimitriVolkart#1

DimitriVolkart#4
DimitriVolkart#19
DimitriVolkart#12
DimitriVolkart#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapperswil-Jona1 - 2
SC Cham
SC Cham1 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 0
SC Cham
FC Rapperswil-Jona2 - 0
SC Cham
SC Cham1 - 3
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 2
SC Cham
FC Rapperswil-Jona1 - 1
SC Cham
SC Cham1 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona0 - 1
SC Cham
FC Rapperswil-Jona1 - 0
SC ChamĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cham
Zurich B team1 - 4
SC Cham
SC Cham1 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG2 - 3
SC Cham
SC Cham2 - 3
Breitenrain
FC Baden 18971 - 0
SC Cham
SC Cham1 - 0
Lugano U21
BSC Young Boys U211 - 2
SC Cham
SC Cham1 - 1
Bulle
Vevey Sports3 - 2
SC Cham
SC Cham3 - 2
Anthony SirufoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona4 - 2
Grand Saconnex
FC Luzern U210 - 2
FC Rapperswil-Jona
Kriens1 - 5
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18960 - 0
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona5 - 1
Bruhl SG
Breitenrain1 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 1
FC Baden 1897
Lugano U210 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 1
BSC Young Boys U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cham
#10#20#31#43#58#60#70
FC Rapperswil-Jona
#12#21#30#41#53#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Basel B
FC Paradiso
Bavois