Switzerland Divison 1 League23:30 ngày 22/03/2025

Vevey Sports
3 - 2

SC Cham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vevey SportsChỉ sốSC Cham
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
4Chỉ số 33
26Chỉ số 2453
1Chỉ số 229
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 40
78Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Vevey Sports
Sơ đồ 3-1-4-21334223410148711999
Đội hình xuất phát

N.Grivot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
samuel baumann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Souare#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Diaz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
jonas mayingi#34 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Eleouet#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Q.Fouley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Correa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
louisius#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

darian yana#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Allan Khiari#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Allan Khiari#23
Allan Khiari#31
Allan Khiari#15

Allan Khiari#21
Allan Khiari#17
Allan Khiari#7
Allan Khiari#9
SC Cham
Sơ đồ 5-4-11172954630781939
Đội hình xuất phát
patrick zajac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Loosli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Buhler#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Franek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
florian schuler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Zimmermann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Vogele#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.S.ouedraogo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Pauli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ajdin bajric#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mark·Marleku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mark·Marleku#13

Mark·Marleku#20

Mark·Marleku#10
Mark·Marleku#11

Mark·Marleku#16
Mark·Marleku#24
Mark·Marleku#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vevey Sports
Grand Saconnex3 - 3
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 1
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 1
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18965 - 1
Vevey Sports
Chenois0 - 5
Vevey Sports
Grand-Lancy2 - 1
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 2
Bavois
Stade Ouchy4 - 0
Vevey Sports
Etoile Carouge4 - 0
Vevey SportsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cham
SC Cham3 - 2
Anthony Sirufo
FC Paradiso0 - 0
SC Cham
SC Cham1 - 1
FC Basel B
SC Cham1 - 1
Grand Saconnex
Bavois0 - 0
SC Cham
SC Cham3 - 3
Kriens
SC Cham3 - 4
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona1 - 2
SC Cham
SC Cham2 - 4
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18964 - 1
SC ChamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vevey Sports
#13#22#31#45#52#60#70
SC Cham
#12#21#30#43#54#60#70
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Breitenrain
Bulle
BSC Young Boys U21
Bruhl SG
FC Baden 1897
Lugano U21