CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 28/05/2025

São Paulo - SP
2 - 1

Talleres Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốTalleres Cordoba
29Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
6Chỉ số 229
0Chỉ số 25
3Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-4-1-1233253518482129134717
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wendell#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ferreira#48 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Díaz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Alves#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#28

A.Silva#10
A.Silva#39

A.Silva#49

A.Silva#43

A.Silva#50

A.Silva#36

A.Silva#15
A.Silva#42
A.Silva#37

A.Silva#93
Talleres Cordoba
Sơ đồ 4-4-21204428161952711109
Đội hình xuất phát

J.Burrai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Schott#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Fernández#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juan Portillo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Galarza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Galarza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Portilla#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Depietri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Botta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Girotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Girotti#7

F.Girotti#6

F.Girotti#15

F.Girotti#33

F.Girotti#26

F.Girotti#30

F.Girotti#17

F.Girotti#3
F.Girotti#45
F.Girotti#36

F.Girotti#22

F.Girotti#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Talleres Cordoba0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba2 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 2
Mirassol - SP
Nautico (PE)1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
São Paulo - SP1 - 1
Club Libertad Asunción
Palmeiras - SP1 - 0
São Paulo - SP
Alianza Lima0 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Fortaleza
São Paulo - SP2 - 1
Nautico (PE)
Ceara1 - 1
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción0 - 2
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Talleres Cordoba
Talleres Cordoba2 - 0
Alianza Lima
Talleres Cordoba0 - 0
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba1 - 2
Instituto de Córdoba
CA Platense2 - 1
Talleres Cordoba
Alianza Lima3 - 2
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba0 - 1
Velez Sarsfield
River Plate1 - 1
Talleres Cordoba
Club Libertad Asunción2 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba2 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 1
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#21#30#42#50#60#70
Talleres Cordoba
#11#21#30#43#55#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Racing Club de Avellaneda
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion