CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 16/05/2025

Talleres Cordoba
2 - 0

Alianza Lima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Talleres CordobaChỉ sốAlianza Lima
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
3Chỉ số 34
30Chỉ số 2444
6Chỉ số 216
43Chỉ số 2557
7Chỉ số 228
68Chỉ số 23107
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Talleres Cordoba
Sơ đồ 4-2-3-11204428165271110779
Đội hình xuất phát

J.Burrai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Schott#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Fernández#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juan Portillo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Galarza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Portilla#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Depietri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Botta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Lima#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Girotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Girotti#45

F.Girotti#6

F.Girotti#15

F.Girotti#26

F.Girotti#30

F.Girotti#17
F.Girotti#46

F.Girotti#19
F.Girotti#36

F.Girotti#3

F.Girotti#7
F.Girotti#12
Alianza Lima
Sơ đồ 4-3-3231454137155183427
Đội hình xuất phát

G.Viscarra#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Huaman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zambrano#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Noriega#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lagos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gaibor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Castillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Cari#51 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Castillo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Guerrero#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Quevedo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Quevedo#28

K.Quevedo#35

K.Quevedo#16

K.Quevedo#24

K.Quevedo#22
K.Quevedo#37

K.Quevedo#11
K.Quevedo#1
K.Quevedo#36

K.Quevedo#3
K.Quevedo#29

K.Quevedo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Talleres Cordoba
Talleres Cordoba0 - 0
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba1 - 2
Instituto de Córdoba
CA Platense2 - 1
Talleres Cordoba
Alianza Lima3 - 2
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba0 - 1
Velez Sarsfield
River Plate1 - 1
Talleres Cordoba
Club Libertad Asunción2 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba2 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 1
São Paulo - SP
Belgrano1 - 1
Talleres CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza Lima
Atletico Grau1 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima0 - 2
São Paulo - SP
Alianza Lima0 - 1
Cienciano
Alianza Lima3 - 2
Talleres Cordoba
Alianza Lima1 - 0
Los Chankas
Deportivo Garcilaso0 - 1
Alianza Lima
São Paulo - SP2 - 2
Alianza Lima
Alianza Lima1 - 1
Universitario De Deportes
Alianza Lima0 - 1
Club Libertad Asunción
AD Tarma3 - 0
Alianza LimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Talleres Cordoba
#12#22#30#43#55#60#70
Alianza Lima
#10#20#31#44#55#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion