CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 23/04/2025

Alianza Lima
3 - 2

Talleres Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alianza LimaChỉ sốTalleres Cordoba
1Chỉ số 40
7Chỉ số 214
2Chỉ số 33
6Chỉ số 22
0Chỉ số 81
42Chỉ số 2558
73Chỉ số 2392
44Chỉ số 2443
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Alianza Lima
Sơ đồ 4-3-323225621742083427
Đội hình xuất phát

G.Viscarra#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Enrique#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zambrano#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Garces#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Trauco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gaibor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Noriega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Lavandeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Castillo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Guerrero#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Quevedo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Quevedo#51

K.Quevedo#35

K.Quevedo#16

K.Quevedo#24

K.Quevedo#13

K.Quevedo#14
K.Quevedo#37

K.Quevedo#11

K.Quevedo#15
K.Quevedo#1

K.Quevedo#9

K.Quevedo#28
Talleres Cordoba
Sơ đồ 4-3-3222044161530172733911
Đội hình xuất phát

G.Herrera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Schott#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fernández#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Riveros#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ulises·Ortegoza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mosqueira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Portilla#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Reynoso#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Girotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Depietri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Depietri#29

V.Depietri#25

V.Depietri#39

V.Depietri#28

V.Depietri#34

V.Depietri#77

V.Depietri#21

V.Depietri#19

V.Depietri#1

V.Depietri#7

V.Depietri#3
V.Depietri#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza Lima
Alianza Lima1 - 0
Los Chankas
Deportivo Garcilaso0 - 1
Alianza Lima
São Paulo - SP2 - 2
Alianza Lima
Alianza Lima1 - 1
Universitario De Deportes
Alianza Lima0 - 1
Club Libertad Asunción
AD Tarma3 - 0
Alianza Lima
Alianza Lima1 - 1
Municipal Iquique
Alianza Lima2 - 0
Ayacucho Futbol Club
Municipal Iquique1 - 2
Alianza Lima
Sporting Cristal1 - 2
Alianza LimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Talleres Cordoba
Talleres Cordoba0 - 1
Velez Sarsfield
River Plate1 - 1
Talleres Cordoba
Club Libertad Asunción2 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba2 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 1
São Paulo - SP
Belgrano1 - 1
Talleres Cordoba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba3 - 3
Deportivo Armenio
Sarmiento Junin0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba0 - 0
CA Rosario CentralĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alianza Lima
#13#21#31#43#56#60#70
Talleres Cordoba
#12#20#30#43#52#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Bolivar
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion