CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 03/04/2025

Talleres Cordoba
0 - 1

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Talleres CordobaChỉ sốSão Paulo - SP
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
3Chỉ số 33
1Chỉ số 213
44Chỉ số 2445
51Chỉ số 2549
16Chỉ số 222
98Chỉ số 23109
Lineup
Đội hình trận đấu
Talleres Cordoba
Sơ đồ 4-2-3-1222944281527307710197
Đội hình xuất phát

G.Herrera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Benavídez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fernández#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juan Portillo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Riveros#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Portilla#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ulises·Ortegoza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Lima#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Botta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Galarza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Bustos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bustos#17

N.Bustos#11

N.Bustos#25
N.Bustos#47

N.Bustos#20

N.Bustos#33

N.Bustos#26

N.Bustos#34

N.Bustos#16

N.Bustos#38

N.Bustos#9

N.Bustos#1
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-4-1-2233252862516138911
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soares#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Gustavo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Díaz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Oscar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Ferreirinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ferreirinha#47
Ferreirinha#48

Ferreirinha#2

Ferreirinha#10

Ferreirinha#22

Ferreirinha#20

Ferreirinha#49

Ferreirinha#17

Ferreirinha#21

Ferreirinha#35

Ferreirinha#93

Ferreirinha#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP2 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba2 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Talleres Cordoba
Belgrano1 - 1
Talleres Cordoba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba3 - 3
Deportivo Armenio
Sarmiento Junin0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba0 - 0
CA Rosario Central
River Plate0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba1 - 2
Club Atletico Tigre
Deportivo Riestra0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba1 - 1
Atletico Tucuman
San Martin San Juan0 - 1
Talleres CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Sport Club do Recife
Palmeiras - SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Sao Bernardo1 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Ponte Preta
Palmeiras - SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 3
Velo Clube
São Paulo - SP0 - 0
Inter de Limeira
Red Bull Bragantino1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 1
Mirassol - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Talleres Cordoba
#10#20#30#43#55#60#70
São Paulo - SP
#11#20#30#43#54#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Club Libertad Asunción
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion