CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 09/04/2025

Club Libertad Asunción
2 - 0

Talleres Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Libertad AsunciónChỉ sốTalleres Cordoba
81Chỉ số 23153
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 28
26Chỉ số 2482
3Chỉ số 2219
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Libertad Asunción
Sơ đồ 4-2-3-11225314152628181024
Đội hình xuất phát

R.Morinigo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ramírez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Viera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Gutierrez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Gimenez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cardozo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Caballero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Franco#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Melgarejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.S.Cruz#24 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.S.Cruz#11

R.S.Cruz#32
R.S.Cruz#35

R.S.Cruz#1

R.S.Cruz#21

R.S.Cruz#27

R.S.Cruz#20
R.S.Cruz#33

R.S.Cruz#14

R.S.Cruz#3

R.S.Cruz#7

R.S.Cruz#6
Talleres Cordoba
Sơ đồ 4-2-3-1222944161530273319725
Đội hình xuất phát

G.Herrera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Benavídez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fernández#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Riveros#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ulises·Ortegoza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Portilla#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Reynoso#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Galarza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Bustos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Tarragona#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Tarragona#34
C.Tarragona#36
C.Tarragona#47

C.Tarragona#20

C.Tarragona#39

C.Tarragona#26

C.Tarragona#41

C.Tarragona#17

C.Tarragona#21

C.Tarragona#9

C.Tarragona#11

C.Tarragona#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Libertad Asunción
Club Libertad Asunción1 - 0
Cerro Porteno
Alianza Lima0 - 1
Club Libertad Asunción
Club Libertad Asunción1 - 1
Club Sportivo 2 de Mayo
General Caballero JLM0 - 5
Club Libertad Asunción
Club Libertad Asunción2 - 1
Olimpia Asuncion
Club Sportivo Trinidense1 - 1
Club Libertad Asunción
Club Libertad Asunción3 - 0
Sportivo Luqueno
Atlético Tembetary1 - 2
Club Libertad Asunción
Club Libertad Asunción2 - 0
Sportivo Ameliano
Club Guaraní0 - 1
Club Libertad AsunciónĐối chiếu
Phong độ gần đây của Talleres Cordoba
Talleres Cordoba2 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 1
São Paulo - SP
Belgrano1 - 1
Talleres Cordoba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba3 - 3
Deportivo Armenio
Sarmiento Junin0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba0 - 0
CA Rosario Central
River Plate0 - 0
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba1 - 2
Club Atletico Tigre
Deportivo Riestra0 - 0
Talleres CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Libertad Asunción
#12#21#30#44#50#60#70
Talleres Cordoba
#10#20#30#43#58#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo