Brazilian Serie A07:30 ngày 06/11/2025

São Paulo - SP
2 - 2

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốFlamengo - RJ
11Chỉ số 2214
40Chỉ số 2441
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
4Chỉ số 212
3Chỉ số 25
74Chỉ số 2396
0Chỉ số 81
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-5-1-123325356211629111014
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soares#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Gustavo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Ferreirinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Luciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

G.Tapia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tapia#43
G.Tapia#52

G.Tapia#42

G.Tapia#50

G.Tapia#2

G.Tapia#77

G.Tapia#36

G.Tapia#20

G.Tapia#25

G.Tapia#22

G.Tapia#7
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1122134265815101650
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Saúl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Carrascal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Plata#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Plata#7

G.Plata#18

G.Plata#11

G.Plata#61

G.Plata#23

G.Plata#25

G.Plata#30

G.Plata#2

G.Plata#17

G.Plata#64

G.Plata#6

G.Plata#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Flamengo - RJ
São Paulo - SP1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Flamengo - RJ
São Paulo - SP1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 1
São Paulo - SP
Flamengo - RJ1 - 1
São Paulo - SP
Flamengo - RJ1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 3
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Bahia - BA
Mirassol - SP3 - 0
São Paulo - SP
Grêmio - RS2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 3
Palmeiras - SP
Fortaleza0 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Ceara
São Paulo - SP0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Sport Club do Recife
Racing Club de Avellaneda0 - 0
Flamengo - RJ
Fortaleza1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Racing Club de Avellaneda
Flamengo - RJ3 - 2
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ0 - 3
Flamengo - RJ
Bahia - BA1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP1 - 2
Flamengo - RJ
Estudiantes La Plata1 - 0
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#21#30#42#53#60#70
Flamengo - RJ
#12#21#31#43#55#60#70
Fluminense - RJ
Red Bull Bragantino
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude