CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 26/09/2025

Estudiantes La Plata
1 - 0

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Estudiantes La PlataChỉ sốFlamengo - RJ
1Chỉ số 31
32Chỉ số 2465
10Chỉ số 224
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23126
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Estudiantes La Plata
Sơ đồ 4-2-3-116462153213102559
Đội hình xuất phát

F.Muslera#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Núñez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arzamendia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Amondarain#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Benedetti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Medina#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Carrillo#27

G.Carrillo#7

G.Carrillo#29

G.Carrillo#21

G.Carrillo#8

G.Carrillo#20

G.Carrillo#1

G.Carrillo#26

G.Carrillo#22

G.Carrillo#18

G.Carrillo#3

G.Carrillo#11
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11234262185010169
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Saúl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Plata#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedro#52

Pedro#18

Pedro#64

Pedro#7

Pedro#13

Pedro#11

Pedro#29

Pedro#27

Pedro#22

Pedro#6

Pedro#25

Pedro#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 0
Defensa Y Justicia
Flamengo - RJ2 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 2
River Plate
CA Central Cordoba SDE2 - 0
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 0
Aldosivi Mar del Plata
Estudiantes La Plata0 - 0
Cerro Porteno
CA Banfield3 - 2
Estudiantes La Plata
Cerro Porteno0 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 1
Independiente Rivadavia
Racing Club de Avellaneda0 - 1
Estudiantes La PlataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Estudiantes La Plata
Esporte Clube Juventude0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Grêmio - RS
Flamengo - RJ8 - 0
Vitória - BA
Internacional - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Internacional - RS1 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Internacional - RS
Flamengo - RJ2 - 1
Mirassol - SP
Atlético Mineiro - MG0 - 1
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estudiantes La Plata
#11#21#30#41#53#60#72
Flamengo - RJ
#10#20#30#41#57#60#74
Universidad de Chile
Botafogo - RJ
Carabobo
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion