CONMEBOL Copa Libertadores07:50 ngày 30/10/2025

Racing Club de Avellaneda
0 - 0

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Club de AvellanedaChỉ sốFlamengo - RJ
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 41
15Chỉ số 224
116Chỉ số 2366
69Chỉ số 2422
13Chỉ số 20
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 4-1-4-12534236273628532179
Đội hình xuất phát

F.Cambeses#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Mura#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Colombo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rojo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Rojas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Zuculini#36 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Solari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Almendra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Conechny#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martínez#21

A.Martínez#77

A.Martínez#16

A.Martínez#3

A.Martínez#2

A.Martínez#15

A.Martínez#18

A.Martínez#35

A.Martínez#26

A.Martínez#7

A.Martínez#10

A.Martínez#11
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11234265217101550
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Carrascal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Plata#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Plata#27

G.Plata#16

G.Plata#8

G.Plata#6

G.Plata#13

G.Plata#18

G.Plata#22

G.Plata#52

G.Plata#61

G.Plata#23

G.Plata#25

G.Plata#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ1 - 0
Racing Club de Avellaneda
Flamengo - RJ2 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Flamengo - RJ1 - 0
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield1 - 3
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 0
Independiente Rivadavia
Racing Club de Avellaneda0 - 1
River Plate
Racing Club de Avellaneda0 - 0
CA Independiente
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Velez Sarsfield
CA Huracan0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Velez Sarsfield0 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 0
CA San LorenzoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Fortaleza1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Racing Club de Avellaneda
Flamengo - RJ3 - 2
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ0 - 3
Flamengo - RJ
Bahia - BA1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP1 - 2
Flamengo - RJ
Estudiantes La Plata1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Estudiantes La PlataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Club de Avellaneda
#10#20#30#42#513#60#70
Flamengo - RJ
#10#20#31#40#50#60#70
Universidad de Chile
Carabobo
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion