Brazilian Serie A05:30 ngày 03/10/2025

Fortaleza
0 - 2

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
FortalezaChỉ sốSão Paulo - SP
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
19Chỉ số 225
79Chỉ số 2418
142Chỉ số 2355
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 41
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza
Sơ đồ 4-2-3-112333431688522918018
Đội hình xuất phát

Brenno#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Brítez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazal#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Avila#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Goiano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pereira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

YagoPikachu#22 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

L.Crispim#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Herrera#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Deyverson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Deyverson#13

Deyverson#70

Deyverson#26

Deyverson#11

Deyverson#20

Deyverson#7

Deyverson#30

Deyverson#29

Deyverson#9

Deyverson#10

Deyverson#27

Deyverson#23
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-5-2234316356211529187714
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Berdague#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Gustavo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soares#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Rodriguinho#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Wendell#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Rigoni#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Tapia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tapia#19

G.Tapia#22

G.Tapia#11

G.Tapia#8

G.Tapia#25
G.Tapia#53

G.Tapia#10

G.Tapia#20

G.Tapia#13

G.Tapia#36

G.Tapia#45

G.Tapia#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP0 - 0
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Fortaleza
São Paulo - SP1 - 2
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
São Paulo - SP
Fortaleza1 - 1
São Paulo - SP
Fortaleza3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 2
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Sport Club do Recife
Palmeiras - SP4 - 1
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Vitória - BA
Internacional - RS2 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Mirassol - SP
Velez Sarsfield2 - 0
Fortaleza
Fluminense - RJ2 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
Velez Sarsfield
Fortaleza0 - 5
Botafogo - RJ
Corinthians - SP1 - 1
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Ceara
São Paulo - SP0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Atlético Mineiro - MG
São Paulo - SP1 - 1
Atletico Nacional Medellin
Sport Club do Recife2 - 2
São Paulo - SP
Atletico Nacional Medellin0 - 0
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza
#10#20#30#43#58#60#70
São Paulo - SP
#12#21#31#40#56#60#70
Flamengo - RJ
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino
Esporte Clube Juventude