Brazilian Serie A06:30 ngày 22/09/2025

Santos FC - SP
1 - 0

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốSão Paulo - SP
44Chỉ số 2556
15Chỉ số 223
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
103Chỉ số 23107
3Chỉ số 33
41Chỉ số 2426
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-17729814315629321119
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mayke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Frías#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

ZéRafael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Hugo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rollheiser#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Augusto#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Diaz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Diaz#7

L.Diaz#22

L.Diaz#33

L.Diaz#3

L.Diaz#17

L.Diaz#20

L.Diaz#44

L.Diaz#23

L.Diaz#8

L.Diaz#12

L.Diaz#16

L.Diaz#9
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-4-1-2504323522253318151119
Đội hình xuất phát

Y.Moraes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Berdague#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Tolói#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maílton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Luan#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Wendell#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodriguinho#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Ferreirinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Dinenno#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dinenno#20

J.Dinenno#77

J.Dinenno#10

J.Dinenno#5

J.Dinenno#23

J.Dinenno#36

J.Dinenno#29

J.Dinenno#42

J.Dinenno#28

J.Dinenno#32

J.Dinenno#13

J.Dinenno#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 1
Santos FC - SP
São Paulo - SP3 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Fluminense - RJ
Bahia - BA2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 6
Vasco da Gama Saf - RJ
Cruzeiro - MG1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 1
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Internacional - RS
Mirassol - SP3 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Atlético Mineiro - MG
São Paulo - SP1 - 1
Atletico Nacional Medellin
Sport Club do Recife2 - 2
São Paulo - SP
Atletico Nacional Medellin0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Vitória - BA
Athletico Paranaense - PR1 - 0
São Paulo - SP
Internacional - RS1 - 2
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#11#20#30#43#54#60#70
São Paulo - SP
#10#20#30#43#53#60#70
Palmeiras - SP
Corinthians - SP
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino
Ceara
Fortaleza