CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 23/10/2025

Flamengo - RJ
1 - 0

Racing Club de Avellaneda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốRacing Club de Avellaneda
14Chỉ số 223
72Chỉ số 2528
7Chỉ số 211
42Chỉ số 2418
1Chỉ số 32
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11213426521710159
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Carrascal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedro#8

Pedro#18

Pedro#61

Pedro#3

Pedro#50

Pedro#27

Pedro#22

Pedro#25

Pedro#6

Pedro#30

Pedro#16

Pedro#52
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-2-125231361536322728179
Đội hình xuất phát

F.Cambeses#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Colombo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Sosa#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Rojo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martirena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zuculini#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Almendra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Rojas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Solari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Conechny#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martínez#11

A.Martínez#16

A.Martínez#26

A.Martínez#19

A.Martínez#5

A.Martínez#34

A.Martínez#2

A.Martínez#3

A.Martínez#21

A.Martínez#77

A.Martínez#7

A.Martínez#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ2 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ0 - 3
Flamengo - RJ
Bahia - BA1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP1 - 2
Flamengo - RJ
Estudiantes La Plata1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Estudiantes La Plata
Esporte Clube Juventude0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield1 - 3
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 0
Independiente Rivadavia
Racing Club de Avellaneda0 - 1
River Plate
Racing Club de Avellaneda0 - 0
CA Independiente
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Velez Sarsfield
CA Huracan0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Velez Sarsfield0 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 0
CA San Lorenzo
Racing Club de Avellaneda2 - 3
Club Atlético UniónĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#11#20#30#41#510#60#70
Racing Club de Avellaneda
#10#20#30#42#54#60#70
Universidad de Chile
Carabobo
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion