Brazilian Serie A05:30 ngày 16/10/2025

Botafogo - RJ
0 - 3

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo - RJChỉ sốFlamengo - RJ
5Chỉ số 35
27Chỉ số 2432
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
77Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-12442120617257102398
Đội hình xuất phát

L.Linck#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ponte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marçal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Barboza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cuiabano#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Allan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Artur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Savarino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Rodríguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cabral#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cabral#11
A.Cabral#58
A.Cabral#64

A.Cabral#1

A.Cabral#9

A.Cabral#47

A.Cabral#39

A.Cabral#26

A.Cabral#30

A.Cabral#32

A.Cabral#57
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112234262152710169
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Araújo#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedro#61

Pedro#17

Pedro#23

Pedro#2

Pedro#11

Pedro#15

Pedro#5

Pedro#50

Pedro#27

Pedro#30

Pedro#6

Pedro#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ0 - 0
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 3
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ4 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 2
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 3
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Internacional - RS2 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 1
Bahia - BA
Fluminense - RJ2 - 0
Botafogo - RJ
Grêmio - RS1 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Botafogo - RJ3 - 3
Mirassol - SP
São Paulo - SP1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Botafogo - RJ4 - 1
Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Bahia - BA1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP1 - 2
Flamengo - RJ
Estudiantes La Plata1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Estudiantes La Plata
Esporte Clube Juventude0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Grêmio - RS
Flamengo - RJ8 - 0
Vitória - BA
Internacional - RS0 - 2
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo - RJ
#10#20#30#45#53#60#70
Flamengo - RJ
#13#21#30#45#52#60#70
Palmeiras - SP
Ceara
Santos FC - SP
Fortaleza
Sport Club do Recife