CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 26/09/2025

São Paulo - SP
0 - 1

Liga Dep Universitaria Quito
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốLiga Dep Universitaria Quito
1Chỉ số 32
160Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
16Chỉ số 20
75Chỉ số 2525
15Chỉ số 223
77Chỉ số 2415
0Chỉ số 40
11Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-4-1-2232853577212913151011
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Rigoni#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Díaz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodriguinho#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ferreirinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ferreirinha#2

Ferreirinha#43

Ferreirinha#50

Ferreirinha#18

Ferreirinha#45

Ferreirinha#19

Ferreirinha#16

Ferreirinha#22

Ferreirinha#25

Ferreirinha#14

Ferreirinha#20

Ferreirinha#7
Liga Dep Universitaria Quito
Sơ đồ 3-5-2130433141582029916
Đội hình xuất phát

G.Valle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Allala#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Quinonez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Quintero#14 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

G.Villamil#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Gruezo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Cornejo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B. Ramírez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Alzugaray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Medina#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Medina#6

J.Medina#31

J.Medina#7

J.Medina#5

J.Medina#3

J.Medina#11

J.Medina#2

J.Medina#23
J.Medina#10

J.Medina#21

J.Medina#28

J.Medina#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 1
São Paulo - SP
Liga Dep Universitaria Quito4 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 0
Liga Dep Universitaria QuitoĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Atlético Mineiro - MG
São Paulo - SP1 - 1
Atletico Nacional Medellin
Sport Club do Recife2 - 2
São Paulo - SP
Atletico Nacional Medellin0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Vitória - BA
Athletico Paranaense - PR1 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 4
CD Universidad Católica
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
São Paulo - SP
Libertad Loja0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito1 - 1
Macara
CD El Nacional1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
Botafogo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito1 - 1
Manta FC
Botafogo - RJ1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Sociedad Deportiva Aucas1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 1
Mushuc RunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#10#20#30#41#516#60#70
Liga Dep Universitaria Quito
#11#21#30#42#50#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Deportivo Tachira
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion