Brazilian Campeonato Gaucho05:00 ngày 02/03/2025

São Luiz
0 - 2

Ypiranga(RS)
Thống kê
Thống kê trận đấu
São LuizChỉ sốYpiranga(RS)
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 228
75Chỉ số 2354
51Chỉ số 2434
4Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
São Luiz
961181412101773
Đội hình xuất phát
maikon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Duarte marcio#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matheuzinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thalheimer ricardo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
medina guilherme#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliveira leo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Garre guilherme#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adailson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Goiano rafael#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Goiano rafael#15

Goiano rafael#21
Goiano rafael#19
Goiano rafael#18
Goiano rafael#4

Goiano rafael#12

Goiano rafael#13
Goiano rafael#22
Goiano rafael#16
Goiano rafael#20
Goiano rafael#30
Goiano rafael#25
Ypiranga(RS)
18111286103016723
Đội hình xuất phát
Galego emerson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heitor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roca heitor#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pyerre#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ramos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roger#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinho vitor#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Willian#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Willian#40

G.Willian#26
G.Willian#19
G.Willian#22
G.Willian#43
G.Willian#4
G.Willian#34
G.Willian#99

G.Willian#9
G.Willian#8
G.Willian#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ypiranga(RS)1 - 1
São Luiz
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
São Luiz0 - 0
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của São Luiz
Guarany de Bage0 - 2
São Luiz
São Luiz0 - 1
Guarany de Bage
Guarany de Bage0 - 1
São Luiz
São Luiz1 - 3
Internacional - RS
SER Caxias1 - 0
São Luiz
São Luiz1 - 1
EC Pelotas(RS)
Grêmio - RS5 - 0
São Luiz
Ypiranga(RS)1 - 1
São Luiz
São Luiz1 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
São Luiz2 - 1
Avenida RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
Monsoon FC
Monsoon FC1 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 1
Grêmio - RS
Brasil de Pelotas1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 0
Guarany de Bage
Esporte Clube São José Porto Alegre0 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Monsoon FC
Ypiranga(RS)1 - 1
São Luiz
Avenida RS0 - 0
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude2 - 0
Ypiranga(RS)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Luiz
#10#20#31#41#53#60#70
Ypiranga(RS)
#12#21#30#41#52#60#70