Brazilian Campeonato Gaucho08:00 ngày 13/02/2025

São Luiz
1 - 3

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
São LuizChỉ sốInternacional - RS
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2489
3Chỉ số 26
6Chỉ số 228
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2389
0Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
São Luiz
791710611231451
Đội hình xuất phát
adailson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silva da#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Davis gabriel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.gabriel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Duarte marcio#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matheuzinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muriel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Goiano rafael#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thalheimer ricardo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tete#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
medina guilherme#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
medina guilherme#4
medina guilherme#0
medina guilherme#19
medina guilherme#18
medina guilherme#20

medina guilherme#22
medina guilherme#16

medina guilherme#21

medina guilherme#12
medina guilherme#15
Internacional - RS
21243510261951641428
Đội hình xuất phát

Wesley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anthoni#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bernabei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ronaldo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V·Gabriel#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitinho#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vitinho#11

Vitinho#13

Vitinho#3

Vitinho#2
Vitinho#42

Vitinho#23

Vitinho#45

Vitinho#27

Vitinho#12

Vitinho#7
Vitinho#43
Vitinho#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của São Luiz
SER Caxias1 - 0
São Luiz
São Luiz1 - 1
EC Pelotas(RS)
Grêmio - RS5 - 0
São Luiz
Ypiranga(RS)1 - 1
São Luiz
São Luiz1 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
São Luiz2 - 1
Avenida RS
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
America FC Natal RN3 - 0
São Luiz
Internacional - RS3 - 0
São LuizĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Brasil de Pelotas
Internacional - RS1 - 0
Avenida RS
Esporte Clube São José Porto Alegre0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Esporte Clube Juventude
Guarany de Bage2 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Mexico
Fortaleza3 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 1
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Luiz
#11#21#30#40#53#60#70
Internacional - RS
#13#21#30#42#56#60#70
Monsoon FC