English Football League Two21:00 ngày 26/04/2025

Salford City
4 - 1

Colchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salford CityChỉ sốColchester United
66Chỉ số 2425
107Chỉ số 2364
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
2Chỉ số 80
5Chỉ số 24
5Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Salford City
Sơ đồ 3-4-1-21332162919463114910
Đội hình xuất phát

M.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shephard#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Tilt#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Mnoga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. Ashley#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Fornah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Adelakun#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Woodburn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Stockton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.N’Mai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.N’Mai#7

K.N’Mai#33

K.N’Mai#1

K.N’Mai#8

K.N’Mai#18

K.N’Mai#11

K.N’Mai#28
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11184638163110119
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Egbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kelleher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Thorn#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gordon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#30

S.Tovide#19
S.Tovide#14

S.Tovide#25

S.Tovide#17

S.Tovide#12

S.Tovide#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colchester United1 - 2
Salford City
Salford City1 - 1
Colchester United
Colchester United2 - 1
Salford City
Salford City0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 1
Salford City
Salford City0 - 3
Colchester United
Colchester United0 - 2
Salford City
Colchester United1 - 0
Salford City
Salford City0 - 0
Colchester United
Salford City1 - 2
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Morecambe1 - 3
Salford City
Salford City1 - 2
Accrington Stanley
Salford City1 - 1
Doncaster Rovers
Notts County1 - 3
Salford City
Salford City2 - 2
Gillingham
Barrow1 - 1
Salford City
Bromley2 - 3
Salford City
Grimsby Town0 - 1
Salford City
Salford City0 - 4
Chesterfield
Salford City1 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Doncaster Rovers3 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 0
Crewe Alexandra
Newport County0 - 2
Colchester United
Colchester United1 - 0
Notts County
Gillingham1 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 2
Grimsby Town
Bradford City4 - 1
Colchester United
Colchester United3 - 0
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Port Vale
Cheltenham Town0 - 1
Colchester UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salford City
#14#23#30#44#55#60#70
Colchester United
#11#20#30#42#54#60#70
Walsall
AFC Wimbledon
Swindon Town
Harrogate Town
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers
Carlisle United