English Football League Two21:00 ngày 18/04/2025

Colchester United
0 - 0

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốCrewe Alexandra
8Chỉ số 22
0Chỉ số 41
62Chỉ số 2538
133Chỉ số 2369
69Chỉ số 2418
15Chỉ số 221
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-111846315163125219
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Egbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kelleher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McDonnell#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Thorn#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Scully#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Edwards#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#22

S.Tovide#8

S.Tovide#11

S.Tovide#19
S.Tovide#14

S.Tovide#17

S.Tovide#12
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-1-4-11228265481119302515
Đội hình xuất phát

F.Marshall#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.O'Riordan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Z.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Tabiner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Lowery#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Conway#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Hemmings#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Hemmings#29

K.Hemmings#20

K.Hemmings#1

K.Hemmings#17

K.Hemmings#3

K.Hemmings#7

K.Hemmings#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra0 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 1
Colchester United
Colchester United4 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Colchester United
Crewe Alexandra0 - 0
Colchester United
Crewe Alexandra2 - 1
Colchester United
Colchester United6 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Colchester United
Colchester United3 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Newport County0 - 2
Colchester United
Colchester United1 - 0
Notts County
Gillingham1 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 2
Grimsby Town
Bradford City4 - 1
Colchester United
Colchester United3 - 0
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Port Vale
Cheltenham Town0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 0
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 1
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 3
Cheltenham Town
Bradford City2 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Grimsby Town
Crewe Alexandra0 - 1
Port Vale
Notts County0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Doncaster Rovers
Salford City1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 4
Fleetwood Town
Chesterfield1 - 3
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 0
BarrowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#10#20#30#41#58#60#70
Crewe Alexandra
#10#20#31#44#52#60#70
Walsall
AFC Wimbledon
Bromley
Swindon Town
Harrogate Town
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Carlisle United
Morecambe