English Football League Two01:45 ngày 12/04/2025

Notts County
1 - 3

Salford City
Notts CountyChỉ sốSalford City
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23116
1Chỉ số 30
32Chỉ số 2430
5Chỉ số 227
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-12128542518636161729
Đội hình xuất phát

S.Slocombe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Hinchy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

w.jarvis#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Whitaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.McGoldrick#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jatta#30

A.Jatta#33

A.Jatta#7

A.Jatta#3

A.Jatta#10

A.Jatta#11

A.Jatta#22
Salford City
Sơ đồ 3-4-1-21332162919463114910
Đội hình xuất phát

M.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shephard#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Tilt#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Mnoga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. Ashley#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Fornah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Adelakun#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Woodburn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Stockton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.N’Mai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.N’Mai#8

K.N’Mai#28

K.N’Mai#33

K.N’Mai#2

K.N’Mai#1

K.N’Mai#25

K.N’Mai#11
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Salford City3 - 0
Notts County
Notts County1 - 2
Salford City
Salford City0 - 2
Notts County
Salford City2 - 0
Notts County
Colchester United1 - 0
Notts County
Notts County3 - 0
Milton Keynes Dons
Newport County0 - 2
Notts County
Notts County0 - 0
Crewe Alexandra
Notts County1 - 2
Chesterfield
Grimsby Town0 - 2
Notts County
AFC Wimbledon2 - 0
Notts County
Notts County1 - 2
Barrow
Fleetwood Town2 - 2
Notts County
Notts County2 - 1
Tranmere Rovers
Salford City2 - 2
Gillingham
Barrow1 - 1
Salford City
Bromley2 - 3
Salford City
Grimsby Town0 - 1
Salford City
Salford City0 - 4
Chesterfield
Salford City1 - 1
Crewe Alexandra
Swindon Town2 - 2
Salford City
Salford City1 - 2
Bradford City
Port Vale2 - 1
Salford City
AFC Wimbledon1 - 0
Salford CityCác vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notts County
#11#20#30#41#52#60#70
Salford City
#13#21#30#40#52#60#70
Doncaster Rovers
Walsall
Cheltenham Town
Harrogate Town
Accrington Stanley
Carlisle United
Morecambe