English Football League Two22:00 ngày 15/03/2025

Colchester United
3 - 0

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốFleetwood Town
80Chỉ số 2395
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
1Chỉ số 31
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
40Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-111846191637102133
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Egbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kelleher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.D.Hunt#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Iandolo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Edwards#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Taylor#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Taylor#27

L.Taylor#11
L.Taylor#41

L.Taylor#17

L.Taylor#12

L.Taylor#22
L.Taylor#31
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-5-213155411861716731
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bennett#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bolton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Sarpeng-Wiredu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Broom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Helm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Hunt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Owen Devonport#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Owen Devonport#25

Owen Devonport#20

Owen Devonport#10

Owen Devonport#21

Owen Devonport#2

Owen Devonport#37

Owen Devonport#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town0 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town4 - 0
Colchester United
Fleetwood Town2 - 3
Colchester United
Colchester United2 - 1
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United2 - 1
Port Vale
Cheltenham Town0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 0
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 1
AFC Wimbledon
Notts County1 - 1
Colchester United
Carlisle United0 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 1
Walsall
Tranmere Rovers1 - 3
Colchester United
Colchester United1 - 0
MorecambeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Port Vale
Crewe Alexandra1 - 4
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 2
Notts County
Gillingham1 - 2
Fleetwood Town
Grimsby Town2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
AFC Wimbledon
Bromley1 - 0
Fleetwood Town
Tranmere Rovers0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Morecambe4 - 2
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#13#20#30#41#51#60#70
Fleetwood Town
#10#20#30#41#56#60#70
Doncaster Rovers
Bradford City
Salford City
Swindon Town
Barrow
Harrogate Town
Accrington Stanley
Newport County