Belgian Challenger Pro League01:15 ngày 20/01/2025

Jong Genk
2 - 2

RFC Seraing
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong GenkChỉ sốRFC Seraing
7Chỉ số 26
49Chỉ số 2434
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
63Chỉ số 2537
114Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong Genk
Sơ đồ 4-2-3-1512224450877411156459
Đội hình xuất phát

L. Kiaba Mounganga#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pierre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Manguelle#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kongolo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Youndje#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasuda#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Nuozzi#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Oyen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Claes#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Martens#64 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Mirisola#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mirisola#75

R.Mirisola#54

R.Mirisola#79

R.Mirisola#60

R.Mirisola#52
R.Mirisola#62

R.Mirisola#70

R.Mirisola#66

R.Mirisola#71
RFC Seraing
Sơ đồ 5-4-1138462837102782254
Đội hình xuất phát

O.Ba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bouchentouf#38 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Tshibuabua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Solheid#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Droehnle#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

George Angel Alalabang#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Faye#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Cachbach#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Schouterden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Lawson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Simon Buggea#54 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Simon Buggea#13
Simon Buggea#7
Simon Buggea#23
Simon Buggea#18

Simon Buggea#21

Simon Buggea#20

Simon Buggea#11

Simon Buggea#2

Simon Buggea#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RFC Seraing0 - 2
Jong Genk
RFC Seraing1 - 3
Jong Genk
Jong Genk1 - 1
RFC SeraingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Genk
Francs Borains2 - 2
Jong Genk
Jong Genk1 - 3
Patro Eisden
RAAL La Louvière2 - 1
Jong Genk
Jong Genk2 - 3
Zulte-Waregem
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 2
Jong Genk
Jong Genk1 - 2
Club Nxt
KSC Lokeren4 - 0
Jong Genk
Jong Genk0 - 4
KVSK Lommel
KMSK Deinze1 - 0
Jong Genk
Jong Genk1 - 0
RSCA FuturesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC Seraing
Patro Eisden2 - 3
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 1
RAAL La Louvière
KMSK Deinze0 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing4 - 4
RWDM Brussels
Zulte-Waregem5 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing2 - 2
RSCA Futures
Francs Borains0 - 1
RFC Seraing
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 0
Patro Eisden
KSC Lokeren0 - 1
RFC SeraingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Genk
#12#21#30#42#57#60#70
RFC Seraing
#12#20#30#41#56#60#70
SK Beveren
RFC de Liege
KAS Eupen