Poland Liga 101:30 ngày 08/02/2026

Miedz Legnica
1 - 1

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 213
14Chỉ số 24
11Chỉ số 2210
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
120Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2446
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 2
FC Bihor Oradea
Miedz Legnica1 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
Miedz Legnica1 - 1
Nasaf Qarshi
Miedz Legnica3 - 2
Zorya
Miedz Legnica2 - 3
Chrobry Glogow
Miedz Legnica4 - 1
Miedz Legnica II
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Miedz Legnica6 - 1
GKS Tychy
Puszcza Niepolomice1 - 3
Miedz Legnica
Ruch Chorzow3 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Resovia Rzeszow
Unia Skierniewice2 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 3
Chojniczanka Chojnice
Legia Warszawa3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Puszcza Niepolomice
Stal Rzeszow1 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok5 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy1 - 2
Pogon Grodzisk MazowieckiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#11#21#30#43#514#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#11#21#30#41#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
Wisla Krakow
LKS Lodz
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce
Polonia Bytom
Stal Mielec
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow