Poland Liga 122:30 ngày 02/08/2025

Stal Rzeszow
2 - 2

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốChrobry Glogow
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2382
7Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
82Chỉ số 2450
8Chỉ số 218
0Chỉ số 33
12Chỉ số 25
0Chỉ số 81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 3
Stal Rzeszow
Chrobry Glogow2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 3
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 3
Asteras Aktor
Stal Rzeszow2 - 1
Slask Wroclaw
Stal Rzeszow3 - 2
Chelmianka Chelm
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Rukh Vynnyky
Korona Kielce4 - 4
Stal Rzeszow
GKS Katowice3 - 0
Stal Rzeszow
Michalovce1 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 3
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 0
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow3 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 0
Karkonosze Jelenia Gora
Zaglebie Lubin2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 2
Swit Szczecin
Slask Wroclaw3 - 2
Chrobry Glogow
Lech Poznan2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Wisla Plock
Odra Opole0 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 2
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#12#20#30#40#512#60#70
Chrobry Glogow
#12#21#30#43#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz
GKS Tychy
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Stal Mielec
Gornik Leczna