Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 04/11/2025

MC Alger
1 - 0

JS Saoura
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốJS Saoura
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2375
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 223
6Chỉ số 212
3Chỉ số 31
76Chỉ số 2447
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 5-3-2265206251921102878
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Bangoura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Soufiane bayazid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Ferhat#22
Z.Ferhat#1

Z.Ferhat#24

Z.Ferhat#29
Z.Ferhat#0
Z.Ferhat#13
Z.Ferhat#36
Z.Ferhat#2
Z.Ferhat#37
JS Saoura
Sơ đồ 4-4-213146241929125112616
Đội hình xuất phát

N.Zaâlani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ilyes haddouche#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rafik brahimi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
abdenour barkat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Wayou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Sikiru#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Gueï#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

abdelkader boutiche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Saadi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohamed hammia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Z.Seggari#16 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Seggari#2
Z.Seggari#7
Z.Seggari#21
Z.Seggari#25
Z.Seggari#17
Z.Seggari#20
Z.Seggari#4

Z.Seggari#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS Saoura0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
JS Saoura0 - 1
MC Alger
MC Alger4 - 0
JS Saoura
MC Alger1 - 1
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 0
JS Saoura
JS Saoura0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
USM Khenchela0 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
Colombe du Dja et Lobo
MC Alger2 - 1
Paradou AC
Colombe du Dja et Lobo1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
ES Mostaganem
MC Alger3 - 0
FC Fassell
FC Fassell0 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
MC Oran
Olympique Akbou0 - 1
MC Alger
USM Libreville0 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Saoura
JS Saoura2 - 2
JS kabylie
MC Oran1 - 1
JS Saoura
JS Saoura3 - 2
Olympique Akbou
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad1 - 2
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
ASO Chlef
ES Setif1 - 1
JS Saoura
JS Saoura1 - 2
Rouisset
CS Constantine2 - 2
JS SaouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#11#20#30#43#54#60#70
JS Saoura
#10#20#30#41#52#60#70
El Bayadh