Algerian Ligue Professionnelle 121:00 ngày 30/10/2025

USM Khenchela
0 - 1

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
USM KhenchelaChỉ sốMC Alger
0Chỉ số 216
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 27
54Chỉ số 2465
96Chỉ số 2380
5Chỉ số 228
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
USM Khenchela
Sơ đồ 4-4-21665131926127112327
Đội hình xuất phát
O.Litim#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
ahmida zenasni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Souyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohamed ezzemani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abdelhamid driss#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
reda boumechra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Meddour#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
chekal belhadj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
i.mohamedbakir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Matouti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
hamid djaouchi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
hamid djaouchi#14
hamid djaouchi#1
hamid djaouchi#0

hamid djaouchi#21
hamid djaouchi#25
hamid djaouchi#20
hamid djaouchi#10
hamid djaouchi#8
hamid djaouchi#17
MC Alger
Sơ đồ 4-2-3-1120192565212824810
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mohamed bangoura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger2 - 2
USM Khenchela
USM Khenchela0 - 1
MC Alger
USM Khenchela1 - 1
MC Alger
USM Khenchela1 - 2
MC Alger
MC Alger3 - 0
USM Khenchela
MC Alger1 - 0
USM Khenchela
USM Khenchela2 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Khenchela
JS kabylie1 - 0
USM Khenchela
USM Khenchela2 - 0
MC Oran
Olympique Akbou1 - 1
USM Khenchela
USM Khenchela1 - 1
USM Libreville1 - 1
USM Khenchela
USM Khenchela1 - 1
CR Belouizdad
ASO Chlef1 - 2
USM Khenchela
USM Khenchela1 - 1
ES Setif
USM Khenchela1 - 0
El Bayadh
Biskra1 - 2
USM KhenchelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger0 - 0
Colombe du Dja et Lobo
MC Alger2 - 1
Paradou AC
Colombe du Dja et Lobo1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
ES Mostaganem
MC Alger3 - 0
FC Fassell
FC Fassell0 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
MC Oran
Olympique Akbou0 - 1
MC Alger
USM Libreville0 - 0
MC Alger
Olympique de Beja0 - 0
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USM Khenchela
#10#20#30#41#55#60#70
MC Alger
#11#20#30#42#57#60#70
JS Saoura
Rouisset
CS Constantine